night spot

/'naitspɔt/
Học thuật
Thân thiện
night spot

A group of friends enters a lively night spot.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hộp đêm, câu lạc bộ đêm: Một địa điểm giải trí, thường quán bar, câu lạc bộ hoặc trường, mở cửa hoạt động chính vào buổi tối đêm khuya, nơi mọi người đến để khiêu vũ, uống rượu, nghe nhạc hoặc xem biểu diễn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The city is famous for its vibrant night spots. (Thành phố nổi tiếng với những hộp đêm sôi động.)
    • They went to a popular night spot to celebrate her birthday. (Họ đã đến một hộp đêm nổi tiếng để ăn mừng sinh nhật ấy.)
    • This guidebook lists all the best night spots in the area. (Cuốn sách hướng dẫn này liệt kê tất cả những hộp đêm tốt nhất trong khu vực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to hit the night spots": đi chơi qua các hộp đêm, câu lạc bộ đêm.
    • When they visit, they always want to hit the night spots. (Khi họ đến thăm, họ luôn muốn đi chơi qua các hộp đêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Nightclub (n): hộp đêm, câu lạc bộ đêm (từ đồng nghĩa chính thức hơn).
  • Nightlife (n): cuộc sống về đêm, các hoạt động giải trí về đêm của một thành phố.
    • The nightlife here is very exciting. (Cuộc sống về đêmđây rất sôi động.)
Từ đồng nghĩa
  • Nightclub: hộp đêm.
  • Club: câu lạc bộ (có thể chỉ địa điểm giải trí về đêm).
  • Discotheque: trường.
Thành ngữ liên quan
  • The night is young: Đêm còn dài (thường dùng để khuyến khích tiếp tục đi chơi).
    • Don't go home yet, the night is young! (Đừng về nhà vội, đêm còn dài !)
night spot

A group of friends enters a lively night spot.

danh từ
  1. (thông tục) (như) night-club